Đại khủng hoảng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan
Đại khủng hoảng là cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu bắt đầu từ năm 1929, khởi phát ở Hoa Kỳ và nhanh chóng lan rộng, gây thiệt hại nghiêm trọng trên nhiều lĩnh vực. Cuộc khủng hoảng này là hệ quả của sự sụp đổ thị trường chứng khoán, hệ thống ngân hàng yếu kém và chính sách kinh tế sai lầm, làm thay đổi tư duy kinh tế vĩ mô hiện đại.
Đại khủng hoảng là gì?
Đại khủng hoảng (Great Depression) là cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng xảy ra chủ yếu trong thập niên 1930, bắt đầu tại Hoa Kỳ và nhanh chóng lan rộng trên toàn cầu. Đây là thời kỳ mà sản xuất công nghiệp sụt giảm, tỷ lệ thất nghiệp đạt mức cao chưa từng có, hệ thống tài chính sụp đổ, và niềm tin của công chúng vào các thể chế kinh tế bị lung lay nghiêm trọng.
Cuộc khủng hoảng này khởi đầu từ sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ vào tháng 10 năm 1929, đặc biệt là trong các ngày 24 và 29 tháng 10, lần lượt được gọi là “Thứ Năm Đen” và “Thứ Ba Đen”. Tuy nhiên, các yếu tố căn bản của nền kinh tế đã bị suy yếu từ trước đó, khiến thị trường dễ tổn thương khi đối mặt với cú sốc.
Theo số liệu của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ, GDP thực của Mỹ giảm gần 30% trong giai đoạn 1929–1933. Tỷ lệ thất nghiệp vượt 25%. Sản lượng công nghiệp giảm một nửa. Số lượng ngân hàng phá sản tăng vọt, dẫn đến mất mát lớn về tiền gửi của người dân và doanh nghiệp (Federal Reserve History).
Nguyên nhân kinh tế trực tiếp
Cuộc khủng hoảng không chỉ là hậu quả của một ngày sụp đổ chứng khoán. Đó là kết quả của sự kết hợp nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô, bao gồm chính sách tiền tệ, cấu trúc tài chính không ổn định, và tâm lý đầu tư mang tính đầu cơ quá mức.
Trong thập niên 1920, nền kinh tế Hoa Kỳ tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này được thúc đẩy bởi:
- Việc mở rộng tín dụng và cho vay lỏng lẻo
- Đầu tư tài chính dựa trên đòn bẩy cao
- Niềm tin mù quáng vào thị trường tự điều tiết
Thị trường chứng khoán bùng nổ, chỉ số Dow Jones tăng hơn gấp đôi chỉ trong ba năm từ 1926 đến 1929. Nhiều nhà đầu tư vay tiền để mua cổ phiếu, với kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng. Khi thị trường bắt đầu giảm, việc bán tháo hàng loạt diễn ra do các khoản vay bị gọi ký quỹ (margin calls), tạo ra vòng xoáy tự khuếch đại dẫn tới sụp đổ.
Những yếu tố bổ sung làm trầm trọng thêm khủng hoảng bao gồm:
- Chênh lệch thu nhập và tiêu dùng giữa các tầng lớp xã hội
- Sự phụ thuộc vào thị trường nội địa, giảm sức mua quốc tế
- Sản xuất dư thừa nhưng tiêu dùng không tương xứng
Một bảng tóm tắt các yếu tố chính thúc đẩy khủng hoảng có thể được trình bày như sau:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến nền kinh tế |
|---|---|
| Tín dụng dễ dãi | Kích thích đầu cơ, tăng nguy cơ vỡ nợ |
| Đầu cơ chứng khoán | Gây ra bong bóng tài sản |
| Sản xuất vượt cầu | Thặng dư hàng hóa, giảm giá, sa thải lao động |
| Thiếu điều tiết | Không kiểm soát rủi ro hệ thống tài chính |
Vai trò của hệ thống ngân hàng và chính sách tiền tệ
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong sự lan rộng và kéo dài của cuộc khủng hoảng. Từ năm 1930 đến 1933, hơn 9.000 ngân hàng ở Hoa Kỳ bị phá sản. Nguyên nhân không chỉ đến từ các khoản vay xấu mà còn do tâm lý hoảng loạn của người gửi tiền, dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt.
Khi ngân hàng không còn đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền, các đợt phá sản xảy ra dây chuyền, làm tê liệt hệ thống tín dụng. Các doanh nghiệp không vay được vốn để duy trì hoạt động sản xuất. Hệ quả là sản lượng và việc làm giảm sâu.
Cục Dự trữ Liên bang bị chỉ trích nặng nề vì không có biện pháp ứng phó hiệu quả. Thay vì mở rộng cung tiền, Fed lại thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ để giữ giá trị đồng đô la, vô tình khiến tình hình tồi tệ hơn.
Theo lý thuyết số lượng tiền tệ, phương trình sau phản ánh mối quan hệ giữa cung tiền và sản lượng:
Trong đó: M là cung tiền, V là tốc độ lưu thông tiền, P là mức giá và Y là sản lượng thực. Khi M giảm do rút tiền và phá sản ngân hàng, và V cũng giảm do tâm lý tiết kiệm, sản phẩm thực Y buộc phải giảm trừ khi giá P giảm mạnh — điều không xảy ra nhanh chóng do độ trễ của thị trường lao động và sản xuất.
Ảnh hưởng toàn cầu
Do cấu trúc kinh tế thế giới gắn bó chặt chẽ qua thương mại và tài chính, Đại khủng hoảng lan rộng ra nhiều quốc gia trong vòng một năm sau khi bắt đầu ở Mỹ. Các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa như Canada, Úc, Đức và nhiều nước Nam Mỹ bị ảnh hưởng nghiêm trọng do giá hàng hóa giảm mạnh và cầu tiêu dùng toàn cầu sụt giảm.
Châu Âu, đặc biệt là Đức và Anh, rơi vào khủng hoảng tài chính trầm trọng. Các khoản nợ chiến tranh, thâm hụt ngân sách và thất nghiệp gia tăng khiến các nền kinh tế này không đủ khả năng đối phó với cú sốc kinh tế. Nhiều quốc gia phải từ bỏ bản vị vàng để có thể thực hiện chính sách tiền tệ linh hoạt hơn.
Dưới đây là một số biểu hiện cụ thể của tác động toàn cầu:
- GDP Đức giảm hơn 25% trong giai đoạn 1929–1932
- Tỷ lệ thất nghiệp tại Canada vượt 27%
- Giá hàng hóa nông sản toàn cầu giảm tới 60%
- Khối lượng thương mại thế giới giảm hơn 65% trong 4 năm
Theo Encyclopædia Britannica, các tác động kinh tế toàn cầu của Đại khủng hoảng là yếu tố then chốt dẫn đến biến động chính trị và bất ổn xã hội trong thập niên 1930, bao gồm sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít tại châu Âu.
Tác động xã hội và chính trị
Hậu quả xã hội của Đại khủng hoảng vượt xa các chỉ số kinh tế. Ở Hoa Kỳ, hàng triệu người rơi vào cảnh thất nghiệp, mất nhà cửa, và sống trong điều kiện tạm bợ. Các khu ổ chuột được dựng lên quanh các thành phố lớn, gọi là "Hoovervilles" — đặt theo tên Tổng thống Herbert Hoover, người bị cho là bất lực trong việc xử lý khủng hoảng.
Người dân phải xếp hàng dài để nhận thực phẩm miễn phí từ các tổ chức từ thiện. Trẻ em phải nghỉ học để phụ giúp gia đình. Tỷ lệ tự tử tăng cao, trong khi các tổ chức phúc lợi công gần như tê liệt vì thiếu ngân sách.
Về mặt chính trị, tình trạng thất vọng với chính phủ dẫn đến sự trỗi dậy của các phong trào dân túy, cực đoan và phản hệ thống. Tại Hoa Kỳ, điều này dẫn đến sự thắng cử của Franklin D. Roosevelt năm 1932, chấm dứt 12 năm cầm quyền của đảng Cộng hòa. Ở châu Âu, đặc biệt là tại Đức, cuộc khủng hoảng đóng vai trò then chốt trong việc đưa Adolf Hitler và Đảng Quốc xã lên nắm quyền vào năm 1933.
Một số biến động chính trị quan trọng được ghi nhận trong giai đoạn này:
- Đảng Quốc xã giành đa số ghế trong Quốc hội Đức năm 1932
- Chính quyền quân sự hoặc phát xít nổi lên tại Tây Ban Nha, Ý và Nhật Bản
- Chính phủ liên minh tại Anh rút khỏi bản vị vàng năm 1931
Phản ứng chính sách và cải cách kinh tế
Trước mức độ thiệt hại chưa từng có, các quốc gia buộc phải thay đổi toàn diện cách tiếp cận chính sách kinh tế. Ở Hoa Kỳ, Franklin D. Roosevelt đưa ra loạt chương trình cải cách mang tên New Deal nhằm phục hồi kinh tế, giảm thất nghiệp và cải tổ hệ thống tài chính.
New Deal gồm ba trọng tâm chính: cứu trợ (relief), phục hồi (recovery) và cải cách (reform). Chính phủ liên bang tăng chi tiêu công, tạo việc làm qua các dự án xây dựng công cộng như đường sá, cầu cống và đập nước. Đồng thời, Roosevelt thành lập nhiều cơ quan chuyên trách như:
- Federal Deposit Insurance Corporation (FDIC): bảo hiểm tiền gửi ngân hàng
- Securities and Exchange Commission (SEC): giám sát thị trường chứng khoán
- Social Security Administration (SSA): hình thành hệ thống an sinh xã hội
Tại Anh và Pháp, các chính phủ áp dụng chính sách chi tiêu công để kích thích tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, nhiều nước không thực hiện chính sách can thiệp tích cực do giới hạn thể chế hoặc ràng buộc tài chính. Đức và Nhật Bản, dưới các chế độ độc tài mới nổi, thúc đẩy kinh tế thông qua chi tiêu quân sự, đặt nền móng cho xung đột Thế chiến II.
Vai trò của thương mại và chính sách bảo hộ
Thay vì hợp tác kinh tế quốc tế để giải quyết khủng hoảng, nhiều quốc gia quay sang áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch, nhằm bảo vệ sản xuất trong nước. Tuy nhiên, điều này dẫn đến tác dụng ngược — làm trầm trọng thêm suy thoái kinh tế toàn cầu.
Tiêu biểu là Đạo luật Thuế quan Smoot–Hawley (1930) tại Hoa Kỳ, nâng thuế nhập khẩu lên hơn 20.000 mặt hàng ngoại quốc. Các đối tác thương mại như Canada, Pháp và Anh lập tức trả đũa bằng các mức thuế tương đương, khiến khối lượng thương mại toàn cầu sụt giảm nghiêm trọng.
Bảng dưới đây minh họa tác động của chính sách thuế quan đến thương mại:
| Năm | Xuất khẩu của Hoa Kỳ (tỷ USD) | Nhập khẩu của Hoa Kỳ (tỷ USD) |
|---|---|---|
| 1929 | 5.2 | 4.4 |
| 1933 | 1.6 | 1.3 |
Theo Peterson Institute for International Economics, chính sách thuế quan kiểu này đã kích hoạt "cuộc chiến thương mại toàn cầu" đầu tiên, làm giảm mạnh sản lượng và việc làm trên quy mô quốc tế.
Bài học kinh tế vĩ mô và ảnh hưởng lâu dài
Đại khủng hoảng là bước ngoặt trong tư duy kinh tế vĩ mô hiện đại. Trước đó, đa số các nhà kinh tế tin vào hiệu quả tự điều chỉnh của thị trường. Sau khủng hoảng, cách tiếp cận Keynes trở nên thống trị: chính phủ cần can thiệp chủ động qua chi tiêu công để duy trì tổng cầu.
Phương trình tổng cầu kinh tế vĩ mô thường dùng để minh họa tư tưởng Keynes:
Trong đó: Y là GDP, C là tiêu dùng, I là đầu tư, G là chi tiêu công, và X - M là xuất khẩu ròng. Khi C và I suy giảm mạnh do khủng hoảng, G cần tăng để giữ tổng cầu ổn định.
Sau cuộc khủng hoảng, nhiều quốc gia thiết lập ngân hàng trung ương độc lập, hệ thống bảo hiểm tiền gửi, và quy định tài chính chặt chẽ hơn. Những cải cách này vẫn còn ảnh hưởng đến chính sách kinh tế hiện đại.
So sánh với các cuộc khủng hoảng khác
Một trong những cuộc khủng hoảng được so sánh nhiều nhất với Đại khủng hoảng là khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Cả hai đều bắt nguồn từ sự đổ vỡ trong lĩnh vực tài chính, lan rộng qua tín dụng và niềm tin thị trường.
Tuy nhiên, phản ứng chính sách sau năm 2008 được đánh giá là nhanh chóng và quyết liệt hơn: ngân hàng trung ương các nước hạ lãi suất, bơm tiền vào hệ thống tài chính (quantitative easing), và triển khai các gói cứu trợ tài chính quy mô lớn.
Dù vậy, cuộc khủng hoảng năm 2008 cho thấy những bài học của thập niên 1930 vẫn còn giá trị, đặc biệt là về vai trò của điều tiết tài chính, giám sát ngân hàng, và chính sách tiền tệ linh hoạt trong thời kỳ khủng hoảng.
Tham khảo thêm phân tích tại International Monetary Fund (IMF).
Tài liệu tham khảo
- Bernanke, B. (1983). Non-Monetary Effects of the Financial Crisis in the Propagation of the Great Depression. The American Economic Review.
- Friedman, M. & Schwartz, A. (1963). A Monetary History of the United States, 1867–1960. Princeton University Press.
- Temin, P. (1991). Lessons from the Great Depression. MIT Press.
- Kindleberger, C. P. (1973). The World in Depression: 1929–1939. University of California Press.
- Federal Reserve History: The Great Depression
- Peterson Institute: Smoot-Hawley Tariff Catastrophe
- IMF Working Paper (2018). Financial Crises: Causes, Consequences, and Policy Responses
- Encyclopædia Britannica: Great Depression
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề đại khủng hoảng:
- 1
- 2
